phiếm chỉ

Học thuật
Thân thiện
phiếm chỉ

Một bản đồ phiếm chỉ khu vực này với những đường nét mờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉ một cách rộng rãi, không cụ thể, rõ rệt: "Phiếm chỉ" mô tả cách thức chỉ dẫn, đề cập hoặc ám chỉ một cách chung chung, bao quát, không nhắm vào một đối tượng, sự việc hay chi tiết cụ thể nào.
  2. Phó từ:

    • Một cách chung chung, không rõ ràng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả hành động được thực hiện theo lối nói chung, không xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Lời phê bình của ông ấy mang tính chất phiếm chỉ, không nhắm vào cá nhân nào. (Lời phê bình của ông ấy mang tính chất chung chung, không nhắm vào cá nhân nào.)
    • Đó chỉ một nhận xét phiếm chỉ về tình hình chung. (Đó chỉ một nhận xét chung chung về tình hình chung.)
  • Phó từ:

    • Anh ta nói phiếm chỉ về những khó khăn trong ngành. (Anh ta nói một cách chung chung về những khó khăn trong ngành.)
    • Bài viết đề cập phiếm chỉ đến các vấn đề xã hội. (Bài viết đề cập một cách không cụ thể đến các vấn đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói phiếm chỉ": nói một cách chung chung, không ám chỉ ai cụ thể.

    • Trong cuộc họp, ông chủ tịch chỉ nói phiếm chỉ về trách nhiệm của tập thể. (Trong cuộc họp, ông chủ tịch chỉ nói một cách chung chung về trách nhiệm của tập thể.)
  • "lời lẽ phiếm chỉ": những lời nói mang tính chất bao quát, không đối tượng.

    • Những lời lẽ phiếm chỉ trong bài diễn văn khiến người nghe khó nắm bắt trọng tâm. (Những lời nói chung chung trong bài diễn văn khiến người nghe khó nắm bắt trọng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phiếm (tính từ): chung chung, không xác định, không thiết thực.

    • Câu chuyện phiếm (câu chuyện không chủ đề rõ ràng, chuyện tán gẫu).
    • Văn phiếm (loại văn viết về những đề tài nhàn đàm, không nghiêm túc).
  • Chỉ (động từ): chỉ ra, ám chỉ, đề cập đến.

Từ đồng nghĩa
  • Chung chung: tính chất bao quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
  • Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định.
  • Không cụ thể: thiếu sự xác định rõ ràng về đối tượng hay nội dung.
Từ trái nghĩa
  • Cụ thể: rõ ràng, đối tượng xác định.
  • Rõ ràng: dễ nhận thấy, dễ hiểu, minh bạch.
  • Trực tiếp: thẳng vào vấn đề, không vòng vo.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Phiếm chỉ" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi muốn chỉ trích một ý kiến quá mơ hồ, thiếu tính xác đáng.
phiếm chỉ

Một bản đồ phiếm chỉ khu vực này với những đường nét mờ.

  1. Chỉ một cách rộng rãi, không cụ thể, rõ rệt.